Nghĩa tiếng Việt của

gas

Phiên âm Mỹ /ɡæs/

Transcript: từ "gas" phát âm Mỹ /ɡæs/ — audio file: gas.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1189) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
khí
khí thắp, hơi đốt
khí tê (dùng khi chữa răng) ((cũng) laughing gas)
(quân sự) hơi độc, hơi ngạt
khí nổ (mỏ, than)
(Mỹ), (thông tục) dầu xăng
(thông tục) chuyện rỗng tuếch không đâu vào đâu, chuyện tầm phào; chuyện huyên hoang khoác lác
to step on the gas
(xem) step
ngoại động từ
cung cấp khí thấp, cung cấp hơi đốt (cho một căn buồng)
hơ (chỉ, sợi...) qua đèn khí (cho hết lông tơ)
thắp sáng bằng đén khí
thả hơi độc, thả hơi ngạt, làm ngạt bằng hơi độc
(thông tục) lừa bịp (ai) bằng những lời huênh hoang khoác lác
nội động từ
xì hơi
nói dông dài; nói chuyện tầm phào; huyên hoang khoác lác
Chuyên ngành kinh tế
chất khí
cung cấp khí đốt
cung cấp khí thấp
ga
hơi đốt
hơi ga
khí
khí đốt
Chuyên ngành kỹ thuật
cung cấp khí
hơi
khí
khí mỏ
nhiên liệu
trạng thái khí
xăng
Lĩnh vực: điện lạnh
chất khí
Lĩnh vực: dệt may
đốt đầu xơ
đốt lông
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gas
Lĩnh vực: điện
hơi đốt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khí (đốt)
khí ga
Lĩnh vực: ô tô
khí đốt xăng
Lĩnh vực: y học
khí, hơi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật