Nghĩa tiếng Việt của
gasp
Phiên âm Mỹ /ɡæsp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gasp" phát âm Mỹ /ɡæsp/ — audio file: gasp.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thở hổn hển
at one's last gasp
đến lúc sắp thở hắt ra, đến lúc sắp chết
to give a gasp
há hốc miệng ra (vì kinh ngạc)
động từ
thở hổn hển
to gasp for breath — thở hổn hển
há hốc miệng vì kinh ngạc
to grasp for
khao khát, ước ao
to gasp for liberty — khao khát tự do
to gasp out
nói hổn hển
to gasp out one's life
thở hắt ra, chết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gasp in surprise; gasp for air; gasp → sudden breath
Dễ nhầm
- to gasp is to take a short sudden breath because of surprise, pain or difficulty breathing; a gasp is the sound or breath
Mẫu câu giá trị
- “She gasped when the lights suddenly went out.” (Cô hít mạnh khi đèn đột nhiên tắt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật