Nghĩa tiếng Việt của

gas meter

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. đồng hồ đo lượng khí đốt tiêu thụ

Cấu trúc: read/check a gas meter · a gas-meter reading · install a smart gas meter

The landlord recorded the gas meter reading before the tenants moved in.

Chủ nhà ghi chỉ số đồng hồ gas trước khi người thuê chuyển vào.

A technician replaced the old gas meter with a digital one.

Kỹ thuật viên thay đồng hồ gas cũ bằng loại kỹ thuật số.

Lưu ý: Gas meter là đồng hồ đo lượng khí đốt một hộ gia đình hoặc cơ sở sử dụng, thường phục vụ việc theo dõi và tính hóa đơn. Thiết bị có thể là loại cơ học hoặc đồng hồ thông minh; không nên nhầm với gas gauge đo nhiên liệu trong bình xe.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a meter for measuring the amount of gas flowing through a particular pipe (Synonyms: gasometer)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.