Nghĩa tiếng Việt của

gas pedal

Cụm từnoun phrase (countable; especially North American English; also accelerator)Biên soạn riêng

1. bàn đạp ga

Cấu trúc: press/release the gas pedal · take your foot off the gas pedal · accelerator pedal

He pressed the gas pedal gently as the light turned green.

Anh nhẹ nhàng nhấn bàn đạp ga khi đèn chuyển xanh.

She took her foot off the gas pedal before the bend.

Cô nhấc chân khỏi bàn đạp ga trước khúc cua.

Lưu ý: Gas pedal là bàn đạp người lái nhấn để điều khiển tốc độ động cơ; ở Anh thường gọi accelerator, và cả hai tên đều dùng ở nhiều nơi. Dù có chữ gas trong tên Mỹ, xe điện vẫn có thể có gas pedal theo cách gọi thông dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a pedal that controls the throttle valve (Synonyms: accelerator, accelerator pedal, gas, throttle, gun)
    "he stepped on the gas"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.