Nghĩa tiếng Việt của
gasoline
Phiên âm Mỹ /ˈɡæsəˌlin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gasoline" phát âm Mỹ /ˈɡæsəˌlin/ — audio file: gasoline.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dầu lửa, dầu hoả
(Mỹ) xăng, dầu xăng
Chuyên ngành kinh tế
dầu xăng
Chuyên ngành kỹ thuật
khí đốt
nhiên liệu
Lĩnh vực: vật lý
gasolin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gasoline station; gasoline engine; gasoline → petrol (UK)
Dễ nhầm
- gasoline is North American English for the fuel called petrol in British English; gas is an informal US shortening
Mẫu câu giá trị
- “The car needs gasoline before we leave.” (Chiếc xe cần đổ xăng trước khi chúng ta đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật