Nghĩa tiếng Việt của

coal gas

Cụm từnoun phrase (uncountable; historical/technical)Biên soạn riêng

1. khí than, khí nhiên liệu sản xuất từ than

Cấu trúc: coal-gas production · a coal-gas plant · burn/use coal gas

The old lamps were designed to burn coal gas.

Những chiếc đèn cũ được thiết kế để đốt khí than.

The town replaced its coal-gas network with natural gas.

Thị trấn thay mạng lưới khí than bằng khí tự nhiên.

Lưu ý: Coal gas là khí nhiên liệu được tạo ra khi nung than trong điều kiện thiếu không khí; trước đây được dùng để thắp sáng và nấu ăn. Khí than có thể chứa carbon monoxide độc, nên nghĩa lịch sử này không đồng nhất với khí tự nhiên hiện nay.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. gaseous mixture produced by distillation of bituminous coal and used for heating and lighting

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.