Nghĩa tiếng Việt của
cs gas
1. khí CS — chất gây kích ứng mắt và đường hô hấp, được dùng làm chất kiểm soát bạo loạn hoặc thiết bị tự vệ ở một số nơi
Cấu trúc: CS gas · be exposed to CS gas · CS gas canisters
The report described the use of CS gas during the demonstration.
Báo cáo mô tả việc sử dụng khí CS trong cuộc biểu tình.
Several people sought medical attention after exposure to CS gas.
Một số người tìm trợ giúp y tế sau khi tiếp xúc với khí CS.
Lưu ý: CS gas là thuật ngữ về một chất gây kích ứng; mức độ nguy hiểm phụ thuộc liều lượng và điều kiện phơi nhiễm. Cụm không đồng nghĩa với mọi loại tear gas.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a tear gas that is stronger than CN gas but wears off faster; can be deployed by grenades or cluster bombs; can cause skin burns and fatal pulmonary edema (Synonyms: chlorobenzylidenemalononitrile)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.