Nghĩa tiếng Việt của
gas mask
1. mặt nạ phòng độc
Cấu trúc: wear/use a gas mask · a gas-mask filter · put on a gas mask
Workers wore gas masks during the chemical leak drill.
Công nhân đeo mặt nạ phòng độc trong buổi diễn tập rò rỉ hóa chất.
The museum displayed a gas mask from the period.
Bảo tàng trưng bày một chiếc mặt nạ phòng độc từ thời kỳ đó.
Lưu ý: Gas mask là thiết bị đeo kín mặt để bảo vệ đường hô hấp khỏi một số khí hoặc hạt độc hại; mức bảo vệ tùy loại mặt nạ và bộ lọc, không phải mặt nạ nào cũng dùng được cho mọi chất. Cụm thường gặp trong bối cảnh quân sự, công nghiệp hoặc ứng phó khẩn cấp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
gasmask
noun
- a protective mask with a filter; protects the face and lungs against poisonous gases (Synonyms: respirator, gas helmet)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.