Nghĩa tiếng Việt của
godfather
Phiên âm Mỹ /ˈɡɑdˌfɑðɚ/ BrE /ˈɡɑdˌfɑðə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "godfather" phát âm Mỹ /ˈɡɑdˌfɑðɚ/ Anh /ˈɡɑdˌfɑðə/ — audio file: godfather.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cha đỡ đầu
to stand godfather to a child — đỡ đầu cho một đứa trẻ
(nghĩa bóng) người được lấy tên để đặt cho (ai, vật gì...)
ngoại động từ
đỡ đầu (cho một đứa trẻ), đặt tên mình cho một đứa trẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- godfather to a child; Godfather of jazz; godfather → male godparent
Dễ nhầm
- a godfather is a male godparent in a Christian ceremony; figuratively, the godfather of a movement is an influential founder or leader
Mẫu câu giá trị
- “Her uncle became the child's godfather.” (Chú của cô trở thành cha đỡ đầu của đứa trẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật