Nghĩa tiếng Việt của

farming

Phiên âm Mỹ /ˈfɑɹmɪŋ/ BrE /ˈfɑːmɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "farming" phát âm Mỹ /ˈfɑɹmɪŋ/ Anh /ˈfɑːmɪŋ/ — audio file: farming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “farm” Nên nhận biết ~C1
danh từ
công việc đồng áng, công việc trồng trọt
farming method — phương pháp trồng trọt
a farming tool — dụng cụ nông nghiệp, nông cụ
Chuyên ngành kinh tế
canh tác
công việc đồng áng
công việc trồng trọt
nông nghiệp
trồng trọt
việc ruộng nương
Chuyên ngành kỹ thuật
nông nghiệp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự canh tác
Chuyên ngành kỹ thuật
nông nghiệp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự canh tác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật