Nghĩa tiếng Việt của
farming
Phiên âm Mỹ /ˈfɑɹmɪŋ/ BrE /ˈfɑːmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "farming" phát âm Mỹ /ˈfɑɹmɪŋ/ Anh /ˈfɑːmɪŋ/ — audio file: farming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
công việc đồng áng, công việc trồng trọt
farming method — phương pháp trồng trọt
a farming tool — dụng cụ nông nghiệp, nông cụ
Chuyên ngành kinh tế
canh tác
công việc đồng áng
công việc trồng trọt
nông nghiệp
trồng trọt
việc ruộng nương
Chuyên ngành kỹ thuật
nông nghiệp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự canh tác
Chuyên ngành kỹ thuật
nông nghiệp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự canh tác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dairy farming; organic farming; farm → growing crops/raising animals
Dễ nhầm
- farming is the business or activity of growing crops and raising animals; farming is uncountable in this general sense
Mẫu câu giá trị
- “Farming remains the main source of income here.” (Nông nghiệp vẫn là nguồn thu nhập chính ở đây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật