Nghĩa tiếng Việt của
farm out
1. thuê bên ngoài thực hiện công việc hoặc dịch vụ thay vì tự làm trong tổ chức
Cấu trúc: farm out work/services · farm something out to a contractor
The company farms out payroll processing to a specialist provider.
Công ty thuê nhà cung cấp chuyên môn bên ngoài xử lý bảng lương.
They decided to farm out part of the design work.
Họ quyết định thuê ngoài một phần công việc thiết kế.
2. gửi ai đó đến nơi khác để được chăm sóc hoặc nuôi dưỡng
Cấu trúc: farm somebody out to somebody · be farmed out
The orphan was farmed out to a family in the countryside.
Đứa trẻ mồ côi được gửi đến một gia đình ở nông thôn nuôi dưỡng.
In the past, children were sometimes farmed out for care.
Trước đây, trẻ em đôi khi được gửi đi nơi khác để chăm sóc.
Lưu ý: Nghĩa thuê ngoài phổ biến trong kinh doanh; nghĩa gửi người đi chăm sóc mang sắc thái cũ và có thể nghe lạnh lùng. Tân ngữ có thể đứng giữa farm và out.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- grant the services of or the temporary use of, for a fee (Synonyms: hire out, rent out)
"We rent out our apartment to tourists every year"
"He hired himself out as a cook" - arranged for contracted work to be done by others (Synonyms: subcontract, job)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.