Nghĩa tiếng Việt của

sewage farm

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cơ sở xử lý nước thải (cách gọi cũ), thường dùng ở Anh

Cấu trúc: a sewage farm · treat sewage at a sewage farm · an old sewage farm

The old sewage farm was replaced by a modern treatment plant.

Cơ sở xử lý nước thải cũ được thay bằng nhà máy xử lý hiện đại.

The map marked a sewage farm near the edge of the town.

Bản đồ đánh dấu một cơ sở xử lý nước thải gần rìa thị trấn.

Lưu ý: Sewage farm là thuật ngữ cũ, chủ yếu trong tiếng Anh Anh, chỉ cơ sở xử lý nước thải bằng các bể/ao hoặc bãi xử lý; sewage works/sewage treatment plant là cách gọi hiện đại, phổ biến hơn. Không phải trang trại trồng trọt thông thường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a farm that is irrigated and fertilized with raw sewage

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.