Nghĩa tiếng Việt của

factory farm

Cụm từnoun phrase (countable; often critical)Biên soạn riêng

1. Trang trại chăn nuôi quy mô công nghiệp, thường nuôi số lượng lớn vật nuôi trong hệ thống tập trung

Cấu trúc: a factory farm raises · conditions on a factory farm · factory-farmed meat

The report examined animal-welfare standards at the factory farm.

Báo cáo xem xét tiêu chuẩn phúc lợi động vật tại trang trại công nghiệp.

Critics called for stricter oversight of factory farms.

Những người chỉ trích kêu gọi giám sát chặt hơn các trang trại chăn nuôi công nghiệp.

Lưu ý: Trang trại chăn nuôi quy mô công nghiệp, thường nuôi số lượng lớn vật nuôi trong hệ thống tập trung; cụm từ thường hàm ý phê phán điều kiện chăn nuôi. Intensive livestock farm là cách gọi mô tả trung tính hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large-scale farming enterprise (Synonyms: agribusiness, agriculture)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

C — r (i)
C — á (c)
I — E (L)