Nghĩa tiếng Việt của

farm out to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. thuê ngoài, giao khoán công việc cho (bên khác)

They farmed the support job out to a startup.

Họ khoán việc hỗ trợ cho một startup.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.