Nghĩa tiếng Việt của
fish farm
1. trang trại nuôi cá trong ao, lồng hoặc bể để làm thực phẩm hay mục đích thương mại
Cấu trúc: a fish farm · raise/breed fish on a fish farm · fish-farm production
The fish farm raises salmon in offshore cages.
Trang trại nuôi cá nuôi cá hồi trong lồng ngoài khơi.
A local fish farm supplies restaurants with fresh trout.
Một trang trại cá địa phương cung cấp cá hồi tươi cho các nhà hàng.
Lưu ý: Fish farm thường chỉ cơ sở nuôi cá; fishery có thể chỉ ngành đánh bắt/nuôi thủy sản, vùng khai thác hoặc nguồn cá, nên không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a workplace (usually a pond) where fish are raised for food
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.