Nghĩa tiếng Việt của

fan

Phiên âm Mỹ /fæn/

Transcript: từ "fan" phát âm Mỹ /fæn/ — audio file: fan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1306) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người hâm mộ, người say mê
film fans — những người mê chiếu bóng
football fans — những người hâm mộ bóng đá
danh từ
cái quạt
an electric fan — quạt máy, quạt điện
cái quạt lúa
đuổi chim, cánh chim (xoè ra như cái quạt)
(hàng hải) cánh chân vịt; chân vịt
bản hướng gió (ở cối xay gió)
ngoại động từ
quạt (thóc...)
thổi bùng, xúi giục
to fan the flame of war — thổi bùng ngọn lửa chiến tranh
trải qua theo hình quạt
nội động từ
quạt
thổi hiu hiu (gió)
xoè ra như hình quạt
to fan the air
đấm gió
Chuyên ngành kinh tế
máy quạt lúa
quạt máy
Chuyên ngành kỹ thuật
cánh
máy quạt
máy thông gió
phong trào
quạt chân vịt
quạt điện
quạt gió
quạt làm mát
quạt thông gió
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cái quạt
Lĩnh vực: điện lạnh
quạt
quạt đẩy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
quạt bồi tích
Chuyên ngành kỹ thuật
cánh
máy quạt
máy thông gió
phong trào
quạt chân vịt
quạt điện
quạt gió
quạt làm mát
quạt thông gió
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cái quạt
Lĩnh vực: điện lạnh
quạt
quạt đẩy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
quạt bồi tích

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật