Nghĩa tiếng Việt của

fancy man

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (cũ, không tán thành) người tình nam của một phụ nữ đã kết hôn, thường được nhắc đến trong văn học hoặc báo chí cũ

Cấu trúc: somebody's fancy man · an alleged fancy man

The old novel portrays him as the widow's fancy man.

Cuốn tiểu thuyết cũ khắc họa anh ta là người tình của bà góa.

The newspaper used the dated phrase 'fancy man' in its headline.

Tờ báo dùng cụm từ lỗi thời “fancy man” trong tiêu đề.

Lưu ý: Cụm đã lỗi thời và mang sắc thái phán xét; hiện nay nên dùng partner/lover nếu cần diễn đạt trung tính, tùy mối quan hệ và ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a woman's lover (Synonyms: paramour)
  2. someone who procures customers for whores (in England they call a pimp a ponce) (Synonyms: pimp, procurer, panderer, pander, pandar, ponce)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.