Nghĩa tiếng Việt của

factors

Phiên âm Mỹ /ˈfæktɚz/ BrE /ˈfæktəz/

Transcript: từ "factors" phát âm Mỹ /ˈfæktɚz/ Anh /ˈfæktəz/ — audio file: factors.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “factor” Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “factors” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “factor” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
nhân tố
human factor — nhân tố con người
người quản lý, người đại diện
người buôn bán ăn hoa hồng
(Ê-cốt) người quản lý ruộng đất
(toán học) thừa số
(kỹ thuật) hệ số
factor of safety — hệ số an toàn
Chuyên ngành kinh tế
hệ số
người bao thanh toán
người đại lý độc lập
người môi giới buôn bán (hàng hóa)
người quản lý ruộng
người quản lý ruộng đất
nhân số
nhân tố
nhân tử, số nhân
quản gia
thành phần
thương nhân trung gian
yếu tố
yếu tố sản xuất
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉ số
chỉ tiêu
hệ số
nhân tố
nhân tử
số nhân
thông số
yếu tố
Lĩnh vực: xây dựng
phân tố
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉ số
chỉ tiêu
hệ số
nhân tố
nhân tử
số nhân
thông số
yếu tố
Lĩnh vực: xây dựng
phân tố

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Several economic factors influence housing prices in rapidly growing urban areas today. — Một số yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến giá nhà ở các khu đô thị phát triển nhanh hiện nay. (IELTS Writing Task 2)
Cultural factors often shape consumer behavior more strongly than advertising campaigns do. — Các yếu tố văn hóa thường định hình hành vi tiêu dùng mạnh hơn các chiến dịch quảng cáo. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật