Nghĩa tiếng Việt của
factory
Phiên âm Mỹ /ˈfæktɚi/ BrE /ˈfæktəi/
Transcript: từ "factory" phát âm Mỹ /ˈfæktɚi/ Anh /ˈfæktəi/ — audio file: factory.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1530) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhà máy, xí nghiệp, xưởng
(sử học) đại lý ở nước ngoài (của một số hãng buôn)
Chuyên ngành kinh tế
công xưởng
cửa hàng
nhà máy
thương điểm
xí nghiệp
xưởng chế tạo
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà máy
xí nghiệp
xưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà máy
xí nghiệp
xưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a factory worker/floor (công nhân/xưởng — ghép từ); factory farming (chăn nuôi công nghiệp — đã gặp farm).
- factory settings = cài đặt gốc (công nghệ): "reset to factory settings".
- "factory outlet" (kho xưởng bán giá gốc — mua sắm).
Dễ nhầm
- factory (nhà máy sản xuất) vs plant (nhà máy — điện, lọc dầu: "a power plant") vs mill (nhà máy xay/dệt — truyền thống).
- "factory-farmed" (nuôi công nghiệp — dấu gạch, chê trong Task 2 thực phẩm).
Mẫu câu giá trị
- "Factory owners funded the new bus route." (chủ nhà máy tài trợ tuyến xe buýt mới).
- "Textile factories employ a quarter of the ward." (các xưởng dệt thuê một phần tư dân khu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật