Nghĩa tiếng Việt của

fact of life

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. lẽ thường, chuyện đương nhiên phải chấp nhận dù không thích

Cấu trúc: a fact of life

Traffic jams are a fact of life in big cities.

Kẹt xe là chuyện đương nhiên ở các thành phố lớn.

Lưu ý: Số nhiều 'the facts of life' có nghĩa riêng: những điều cơ bản về giới tính (khi dạy trẻ).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.