Nghĩa tiếng Việt của

ex

Phiên âm Mỹ /ɛks/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ex" phát âm Mỹ /ɛks/ — audio file: ex.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thương nghiệp) từ, bán từ, bán tại (hàng hoá)
ex ship — từ tàu (chở hàng)
ex store — từ cửa hàng
price ex works — giá bán tại nhà máy
Chuyên ngành kinh tế
giá giao hàng từ
giá giao miễn phí tại...
không có
không kể
ở bên ngoài
tại
tại (giao) miễn phí tại... (dùng như một tiếp đầu ngữ hoặc giới từ)
trừ
từ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật