Nghĩa tiếng Việt của
ex
Phiên âm Mỹ /ɛks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ex" phát âm Mỹ /ɛks/ — audio file: ex.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thương nghiệp) từ, bán từ, bán tại (hàng hoá)
ex ship — từ tàu (chở hàng)
ex store — từ cửa hàng
price ex works — giá bán tại nhà máy
Chuyên ngành kinh tế
giá giao hàng từ
giá giao miễn phí tại...
không có
không kể
ở bên ngoài
tại
tại (giao) miễn phí tại... (dùng như một tiếp đầu ngữ hoặc giới từ)
trừ
từ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- my ex; ex-wife; ex-president
Dễ nhầm
- ex- before a noun means former; as a noun, an ex is a former partner, usually informal
Mẫu câu giá trị
- “She had dinner with her ex after the meeting.” (Cô ăn tối với người yêu cũ sau cuộc họp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật