Nghĩa tiếng Việt của
excited
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsaɪtəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "excited" phát âm Mỹ /ɪkˈsaɪtəd/ — audio file: excited.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “excite” Nên nhận biết
tính từ
bị kích thích, bị kích động; sôi nổi
don't get excited!
hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
bị kích thích
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
bị kích thích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be excited about/to; excited that; excited children
Dễ nhầm
- excited describes a person’s feeling; exciting describes what causes the feeling
Mẫu câu giá trị
- “The students were excited about the science fair.” (Các học sinh hào hứng với hội chợ khoa học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật