Nghĩa tiếng Việt của
ex officio
1. theo chức vụ; đương nhiên do đang giữ một vị trí khác
Cấu trúc: an ex officio member · serve ex officio · be entitled to attend ex officio
The university president is an ex officio member of the board.
Hiệu trưởng là thành viên đương nhiên của hội đồng theo chức vụ.
She attended the committee meeting ex officio as department head.
Bà tham dự cuộc họp ủy ban với tư cách đương nhiên do là trưởng khoa.
Lưu ý: Ex officio nghĩa là “do chức vụ/vị trí đảm nhiệm”: một người có quyền hoặc được đưa vào một ủy ban vì đang giữ một chức vụ khác. Cụm không nhất thiết có nghĩa người đó được bầu riêng cho vai trò thứ hai; quyền biểu quyết hay trách nhiệm tùy điều lệ của tổ chức.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adjective (satellite)
- by virtue of an office or position
"the head of the department serves as an ex officio member of the board"
adverb
- by virtue of position (Synonyms: by right of office)
"the president sat on the committee ex officio"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.