Nghĩa tiếng Việt của
deus ex machina
1. tình tiết/nhân vật giải quyết nút thắt bất ngờ, có phần khiên cưỡng
Cấu trúc: a deus ex machina ending · use a deus ex machina · resolve the plot by deus ex machina
The sudden inheritance felt like a deus ex machina that solved every problem.
Khoản thừa kế bất ngờ giống một tình tiết deus ex machina giải quyết mọi vấn đề.
The writer avoided a deus ex machina by preparing the solution earlier in the story.
Nhà văn tránh một lời giải deus ex machina bằng cách chuẩn bị nó từ trước trong câu chuyện.
Lưu ý: Deus ex machina là biến cố hoặc nhân vật xuất hiện bất ngờ để giải quyết nút thắt tưởng như không thể tháo gỡ, nhất là trong kịch hoặc tiểu thuyết. Nghĩa gốc Latin là “vị thần từ cỗ máy”, gắn với sân khấu cổ; ngày nay cụm thường mang sắc thái phê bình khi lời giải quá tiện lợi hoặc thiếu chuẩn bị trước trong cốt truyện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any active agent who appears unexpectedly to solve an insoluble difficulty
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.