Nghĩa tiếng Việt của
everywhere
Phiên âm Mỹ /ˈɛvɹiˌwɛɹ/ BrE /ˈɛvriˌwɛə/
Transcript: từ "everywhere" phát âm Mỹ /ˈɛvɹiˌwɛɹ/ Anh /ˈɛvriˌwɛə/ — audio file: everywhere.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1744) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
ở mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
khắp nơi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
khắp nơi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- everywhere = khắp nơi (adv — không giới từ: "go everywhere", "signs everywhere").
- everywhere (pron) — "everywhere he looked, water".
- everywhere + mệnh đề (mọi nơi mà…): "everywhere we dock, crowds gather".
Dễ nhầm
- everywhere (mọi nơi) vs anywhere (bất cứ đâu — đã có note) vs nowhere (chẳng nơi nào).
- KHÔNG nói "in everywhere" ✗ — everywhere đã là adv.
Mẫu câu giá trị
- "Refill taps everywhere made bottled water optional." (vòi tiếp nước khắp nơi khiến chai nhựa thành không bắt buộc).
- "Everywhere the ferry docked, the levy followed." (phà cập bến đâu, khoản phí theo đến đó).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật