Nghĩa tiếng Việt của
whatever
Phiên âm Mỹ /ˌwʌˈtɛvɚ/ BrE /ˌwʌˈtɛvə/
Transcript: từ "whatever" phát âm Mỹ /ˌwʌˈtɛvɚ/ Anh /ˌwʌˈtɛvə/ — audio file: whatever.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #675) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
nào
there did not remain any doubt whatever in my mind — trong đầu óc tôi không còn mối nghi ngờ nào nữa
take whatever measures you consider best — anh cứ dùng những biện pháp nào mà anh cho là tốt nhất
dù thế nào, dù gì
whatever difficulties you may encounter — dù anh có gặp những khó khăn gì chăng nữa
danh từ
bất cứ cái gì mà; tất c cái gì mà
whatever you like — tất c cái gì (mà) anh thích
dù thế nào, dù gì
keep calm, whatever happens — dù có gì xy ra, h y cứ bình tĩnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- whatever = bất cứ cái gì/đằng nào cũng: "Take whatever you need" (cứ lấy thứ cần); Whatever you decide, I support you (bạn quyết gì tôi cũng ủng hộ — Task 2 kết an ủi);
- Whatever! = kệ.Dropout (thái độ chán — văn nói);
- or whatever = hay đại loại thế.
Dễ nhầm
- whatever (bất kể cái gì) vs however (bất kể thế nào) vs wherever (bất kể đâu).
Mẫu câu giá trị
- "Whatever the weather, the market opens daily." (dù nắng mưa chợ vẫn mở hằng ngày).
- "Choose whatever feels right to you." (chọn cái nào thấy đúng với mình).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật