Nghĩa tiếng Việt của

thank you

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “thank-you”.

1. lời cảm ơn; thiệp cảm ơn

A handwritten thank you goes a long way.

Lời cảm ơn viết tay có sức nặng lắm.

Send thank-you notes after the wedding.

Gửi thiệp cảm ơn sau đám cưới.

Lưu ý: Cảm thán luôn viết "thank you"; làm danh từ, tính từ hay có gạch nối "thank-you note".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự cảm ơn, sự biểu thị cảm ơn; lời cảm ơn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a conversational expression of gratitude

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.