Nghĩa tiếng Việt của

eve

Phiên âm Mỹ /iv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "eve" phát âm Mỹ /iv/ — audio file: eve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ (kinh thánh)
(Eve) Ê-va (người đàn bà đầu tiên)
daughter of Eve — đàn bà
danh từ
đêm trước, ngày hôm trước
thời gian trước (khi xảy ra một sự kiện gì)
on the eve of a general insurrection — trong thời gian trước khi tổng khởi nghĩa
(cổ) chiều tối

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật