Nghĩa tiếng Việt của

christmas eve

Cụm từnoun phrase (proper noun)Biên soạn riêng

1. đêm Giáng Sinh; ngày 24 tháng 12

Cấu trúc: on Christmas Eve · Christmas Eve dinner · spend Christmas Eve with

They exchange presents on Christmas Eve.

Họ trao quà cho nhau vào đêm Giáng Sinh.

The streets were quiet on Christmas Eve.

Đường phố yên tĩnh vào đêm 24 tháng 12.

Lưu ý: Christmas Eve là ngày 24 tháng 12, đêm trước lễ Giáng Sinh 25 tháng 12. Trong cách dùng phổ biến, tên ngày lễ được viết hoa; “on Christmas Eve” chỉ thời điểm trong ngày đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the day before Christmas (Synonyms: Dec 24)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.