Nghĩa tiếng Việt của
greenhouse effect
1. hiệu ứng nhà kính tự nhiên và sự giữ nhiệt trong khí quyển
Cấu trúc: the greenhouse effect warms the Earth · strengthen/enhance the greenhouse effect · greenhouse gases trap heat
The greenhouse effect keeps Earth warmer than it would otherwise be.
Hiệu ứng nhà kính giúp Trái Đất ấm hơn so với khi không có nó.
Scientists study how additional greenhouse gases intensify the effect.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách lượng khí nhà kính tăng thêm làm hiệu ứng này mạnh lên.
Lưu ý: Greenhouse effect là quá trình khí quyển giữ lại một phần nhiệt phát ra từ bề mặt Trái Đất; hiệu ứng tự nhiên này giúp Trái Đất đủ ấm cho sự sống. Nồng độ khí nhà kính tăng do con người làm tăng cường hiệu ứng, góp phần vào global warming; hiệu ứng và sự nóng lên không đồng nghĩa hoàn toàn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- warming that results when solar radiation is trapped by the atmosphere; caused by atmospheric gases that allow sunshine to pass through but absorb heat that is radiated back from the warmed surface of the earth (Synonyms: greenhouse warming)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.