Nghĩa tiếng Việt của
effects
Phiên âm Mỹ /ɪˈfɛkts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "effects" phát âm Mỹ /ɪˈfɛkts/ — audio file: effects.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-của cải
động sản
tài vật
vật dụng cá nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ xảo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- side effects; special effects; effects of something
Dễ nhầm
- effects are results or changes caused by something; affect is usually the verb meaning influence
Mẫu câu giá trị
- “The new policy had positive effects on small businesses.” (Chính sách mới có tác động tích cực đến các doanh nghiệp nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật