Nghĩa tiếng Việt của
have on
Mục trong từ điển mở: “have-on”.
1. đang mặc, đeo (quần áo, trang sức)
She had a red coat on.
Cô ấy mặc chiếc áo khoác đỏ.
What did the suspect have on?
Nghi phạm mặc gì?
2. có lịch, có việc hẹn (vào lúc nào)
I have a meeting on at three.
Ba giờ mình có cuộc họp.
3. (Anh, thông tục) đùa, lừa cho vui
You're having me on — that can't be true!
Cậu đùa mình phải không — làm gì có chuyện đó!
Lưu ý: Đại từ chen giữa: have it on. Đừng nhầm 'have on' với 'put on' (hành động mặc vào).
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- be dressed in (Synonyms: wear)
"She was wearing yellow that day"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.