Nghĩa tiếng Việt của
easy chair
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. ghế bành (ghế tựa êm, có tay vịn)
Cấu trúc: sit/lounge in an easy chair
The old man dozed off in his easy chair after lunch.
Ông lão gật gù trên ghế bành sau bữa trưa.
She sank into the easy chair with a cup of tea.
Cô ấy ngả người xuống ghế bành với tách trà.
Lưu ý: Cách nói BrE cổ điển; AmE hay nói 'armchair'. 'Armchair critic' là cách dùng bóng — đừng nhầm.
Mục từ điển mở (OVDP)
- ghế bành
Chuyên ngành kỹ thuật
ghế bành
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a comfortable upholstered armchair (Synonyms: lounge chair, overstuffed chair)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.