Nghĩa tiếng Việt của
disease
Phiên âm Mỹ /dɪˈziz/
Transcript: từ "disease" phát âm Mỹ /dɪˈziz/ — audio file: disease.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #906) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
bệnh, bệnh tật
(nghĩa bóng) tệ nạn; sự hủ bại (xã hội...)
Chuyên ngành kinh tế
bệnh
sự mắc bệnh
Chuyên ngành kỹ thuật
bệnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- disease = bệnh tật cụ thể (n): heart disease (bệnh tim), infectious diseases (bệnh truyền nhiễm);
- disease (bệnh có tên y khoa) vs illness (trạng thái ốm cảm nhận) vs sickness (ốm + buồn nôn);
- diseased (adj) = bị bệnh: diseased tissue (mô tổn thương).
Dễ nhầm
- disease (bệnh có tên y khoa) vs illness (sự ốm của người) vs syndrome (hội chứng tập hợp triệu chứng).
Mẫu câu giá trị
- "Vaccines prevent serious diseases." (vaccine ngừa các bệnh nặng).
- "Poor sleep is linked to many chronic diseases." (ngủ kém dính nhiều bệnh mạn tính).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật