Nghĩa tiếng Việt của
grease
Phiên âm Mỹ /ɡɹis/ BrE /ɡris/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grease" phát âm Mỹ /ɡɹis/ Anh /ɡris/ — audio file: grease.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mỡ (của súc vật)
dầu, mỡ, mỡ, dầu nhờn
wood in the grease — lông cừu chưa tẩy nhờn
(thú y học) bệnh thối gót (ngựa)
(dược học) thuốc mỡ
in grease; in pride of grease; in prime of grease
béo giết thịt được rồi
ngoại động từ
bôi mỡ, bơm mỡ, xoa mỡ
(nghĩa bóng) làm cho trơn tru (công việc)
(thú y học) làm thối gót (ngựa)
to grease the hand (the fist, the wheels)
đút lót
like greased lightning
(từ lóng) nhanh như chớp
Chuyên ngành kinh tế
bôi mỡ
dầu ăn
mỡ
xoa mỡ
Chuyên ngành kỹ thuật
bôi trơn
bơm mỡ
chất bôi trơn
dầu bôi trơn
dầu mỡ
dầu nhờn
mỡ bôi trơn
mỡ đặc
sự bôi trơn
tra dầu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bôi mỡ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- grease a machine; covered in grease; grease → thick oily substance
Dễ nhầm
- grease is a thick oily substance used to reduce friction or dirt; as a verb, grease means apply it
Mẫu câu giá trị
- “Grease the pan before adding the batter.” (Phết mỡ lên chảo trước khi cho bột vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật