Nghĩa tiếng Việt của

ease up on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. nới lỏng, bớt gay gắt với (ai/thứ gì)

Ease up on the salt.

Bớt muối lại đi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.