Nghĩa tiếng Việt của
disc jockey
1. người dẫn/phát nhạc (DJ)
Cấu trúc: a radio disc jockey · work as a disc jockey · a club disc jockey (DJ)
The disc jockey introduced the next song and took a call from a listener.
DJ giới thiệu bài tiếp theo và nhận cuộc gọi từ một thính giả.
A local disc jockey played music at the school’s graduation party.
Một DJ địa phương phát nhạc tại tiệc tốt nghiệp của trường.
Lưu ý: Disc jockey (DJ; thường gọi ngắn là DJ) là người chọn, giới thiệu và phát nhạc thu âm trên đài phát thanh, truyền hình hoặc tại câu lạc bộ/sự kiện. Cách viết disk jockey phổ biến ở Bắc Mỹ; nghề DJ có thể bao gồm phối nhạc trực tiếp nhưng không phải mọi disc jockey đều sáng tác nhạc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
disc jockey B1
noun
- a person who announces and plays popular recorded music (Synonyms: disk jockey, d.j., DJ)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.