Nghĩa tiếng Việt của
slipped disc
1. (phổ thông) tình trạng đĩa đệm cột sống phình hoặc thoát vị
Cấu trúc: have/suffer from a slipped disc · a prolapsed/herniated disc · a slipped disc in the lower back
The runner stopped training after being diagnosed with a slipped disc.
Người chạy bộ ngừng tập sau khi được chẩn đoán bị thoát vị đĩa đệm.
The doctor explained that a slipped disc does not necessarily mean the disc has literally moved out of place.
Bác sĩ giải thích rằng slipped disc không nhất thiết có nghĩa đĩa đệm đã thực sự trượt khỏi vị trí.
Lưu ý: Slipped disc là cách gọi phổ thông của tình trạng đĩa đệm cột sống phình/thoát vị và có thể chèn ép cấu trúc lân cận; đĩa đệm thường không thực sự trượt khỏi vị trí. Tên mô tả y khoa thường là prolapsed disc hoặc herniated disc; slipped disk là biến thể chính tả Mỹ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a painful rupture of the fibrocartilage of the disc between spinal vertebrae; occurs most often in the lumbar region (Synonyms: herniated disc, ruptured intervertebral disc)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.