Nghĩa tiếng Việt của

discovery

Phiên âm Mỹ /dɪˈskʌvɚi/ BrE /dɪˈskʌvəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "discovery" phát âm Mỹ /dɪˈskʌvɚi/ Anh /dɪˈskʌvəi/ — audio file: discovery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2292) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra
điều khám phá ra, điều tìm ra, điều phát hiện ra; phát minh
sự để lộ ra (bí mật...)
nút mở, nút gỡ (trong một vở kịch...)
Chuyên ngành kỹ thuật
khám phá
phát hiện
sự khám phá
sự phát hiện
sự phát minh
tìm ra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật