Nghĩa tiếng Việt của
compact disc
1. đĩa compact; đĩa CD
Cấu trúc: a compact disc (CD) · release an album on CD · play/read a compact disc
The album was released on compact disc in 1995.
Album được phát hành dưới dạng đĩa CD vào năm 1995.
The computer can read data stored on a compact disc.
Máy tính có thể đọc dữ liệu được lưu trên đĩa compact.
Lưu ý: Compact disc (CD) là đĩa quang nhỏ dùng lưu âm thanh hoặc dữ liệu số, được đọc bằng đầu phát hay ổ đĩa tương thích. CD thường chỉ định dạng đĩa, còn CD player là thiết bị phát đĩa; compact trong tên không có nghĩa đây là loại đĩa duy nhất có kích thước nhỏ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a digitally encoded recording on an optical disk that is smaller than a phonograph record; played back by a laser (Synonyms: compact disk, CD)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.