Nghĩa tiếng Việt của
discussion
Phiên âm Mỹ /dɪˈskʌʃən/
Transcript: từ "discussion" phát âm Mỹ /dɪˈskʌʃən/ — audio file: discussion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #764) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận
the question is under discussion — vấn đề đang được thảo luận
sự ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu)
Chuyên ngành kinh tế
bàn cãi
sự thảo luận
tranh luận
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự thảo luận
Lĩnh vực: xây dựng
thảo luận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- discussion = cuộc thảo luận (n): have a discussion ABOUT/ON something (danh từ này CÓ about — khác discuss động từ!);
- under discussion = đang được bàn; discussion point = ý để bàn;
- discuss (v) — KHÔNG about: "We discussed the plan."
Dễ nhầm
- discussion (bàn nhiều chiều) vs debate (tranh đối phe) vs conversation (nói chuyện đời thường).
Mẫu câu giá trị
- "The discussion covered three solutions." (buổi thảo luận chạm ba hướng giải).
- "Let us open the floor for discussion." (mời mọi người vào thảo luận — câu họp chuẩn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật