Nghĩa tiếng Việt của
differently
Phiên âm Mỹ /ˈdɪfɹəntli/ BrE /ˈdɪfrəntli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "differently" phát âm Mỹ /ˈdɪfɹəntli/ Anh /ˈdɪfrəntli/ — audio file: differently.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2650) Nên nhận biết ~B2
phó từ
khác, khác nhau, khác biệt
to think quite differently — nghĩ khác hẳn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- think/feel/do differently; differently from/to
Dễ nhầm
- differently is an adverb; different is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The two devices handle low temperatures differently.” (Hai thiết bị xử lý nhiệt độ thấp theo những cách khác nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật