Nghĩa tiếng Việt của

department store

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. cửa hàng bách hóa lớn, có nhiều quầy/khu bán các nhóm hàng khác nhau như quần áo, mỹ phẩm và đồ gia dụng

Cấu trúc: a department store · shop at/in a department store · department-store chain

The department store is holding a sale on household goods.

Cửa hàng bách hóa đang giảm giá đồ gia dụng.

She bought the gift at a department store downtown.

Cô mua món quà tại một cửa hàng bách hóa ở trung tâm.

Lưu ý: Department store thường có nhiều bộ phận bán hàng trong cùng một cửa hàng; khác với supermarket vốn tập trung chủ yếu vào thực phẩm và hàng tiêu dùng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

department store A2

noun

  1. a large retail store organized into departments offering a variety of merchandise; commonly part of a retail chain (Synonyms: emporium)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — ử (a)
T — O (E)