Nghĩa tiếng Việt của

payroll

Phiên âm Mỹ /ˈpeɪˌɹoʊl/ BrE /ˈpeɪˌrəʊl/

Transcript: từ "payroll" phát âm Mỹ /ˈpeɪˌɹoʊl/ Anh /ˈpeɪˌrəʊl/ — audio file: payroll.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bảng lương
tổng số tiền phải trả cho nhân viên (trong công ty)
Chuyên ngành kinh tế
bảng lương
sổ lương
tiền lương
tổng quỹ lương
tổng số tiền phải trả cho nhân viên
tổng số tiền trả lương
Chuyên ngành kỹ thuật
bảng lương
Lĩnh vực: xây dựng
bảng lương nhân công
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tình trạng trả

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật