Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với department?
“department” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là section, personnel, payroll; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "department" khác "section": cả hai gần nghĩa nhau ("cục; sở; ty; ban; khoa"), nhưng "section" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "department" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"department" khác "section": cả hai gần nghĩa nhau ("cục; sở; ty; ban; khoa"), nhưng "section" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "department" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| section | /ˈsɛkʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| personnel | /ˌpɝsəˈnɛl/ | học thuật/trung tính |
| payroll | /ˈpeɪˌɹoʊl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| security | /sɪˈkjʊɹəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| part | /pɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| division | /dɪˈvɪʒən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| piece | /pis/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sector | /ˈsɛktɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “department” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “section” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the ladies's hats department
gian hàng bán mũ phụ nữ - a department store
cửa hàng tổng hợp, mậu dịch tổng hợp - Department of the Navy
Bộ hải quân