Nghĩa tiếng Việt của

state department

Cụm từproper noun phrase (American English)Biên soạn riêngPhổ biến

1. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, cơ quan phụ trách chính sách và quan hệ đối ngoại của chính phủ Mỹ

Cấu trúc: the State Department · a State Department spokesperson · work for/contact the State Department

The State Department issued a statement about the diplomatic talks.

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ ra tuyên bố về các cuộc đàm phán ngoại giao.

She contacted the State Department to ask about passport services abroad.

Cô liên hệ Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ để hỏi về dịch vụ hộ chiếu ở nước ngoài.

Lưu ý: The State Department là tên thường gọi của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, cơ quan phụ trách quan hệ đối ngoại của chính phủ liên bang. Cách viết hoa cho biết đây là tên riêng của cơ quan Mỹ; các quốc gia khác có thể có cơ quan mang tên khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a department of government in one of the 50 states
  2. the federal department in the United States that sets and maintains foreign policies (Synonyms: Department of State, United States Department of State, State, DoS)
    "the Department of State was created in 1789"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.