Nghĩa tiếng Việt của
personnel
Phiên âm Mỹ /ˌpɝsəˈnɛl/ BrE /ˌpɜːsəˈnɛl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "personnel" phát âm Mỹ /ˌpɝsəˈnɛl/ Anh /ˌpɜːsəˈnɛl/ — audio file: personnel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2501) Nên nhận biết ~B2
danh từ
toàn thể cán bộ công nhân viên (cơ quan, nhà máy...)
(Mỹ) phòng tổ chức cán bộ, vụ tổ chức cán bộ
personnel department
vụ tổ chức cán bộ, vụ nhân sự
Chuyên ngành kinh tế
nhân viên
phòng tổ chức cán bộ
toàn thể nhân viên
Chuyên ngành kỹ thuật
biên chế
nhân viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- personnel department; medical/security personnel; authorized personnel only
Dễ nhầm
- personnel thường là danh từ tập hợp chỉ nhân viên và hay dùng trong ngữ cảnh tổ chức; personnel không thêm -s
Mẫu câu giá trị
- “Only authorized personnel may enter the laboratory.” (Chỉ nhân viên được cấp phép mới được vào phòng thí nghiệm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật