Nghĩa tiếng Việt của
dealing
Phiên âm Mỹ /ˈdilɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dealing" phát âm Mỹ /ˈdilɪŋ/ — audio file: dealing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chia, sự phân phát
sự buôn bán; (số nhiều) sự gia dịch buôn bán
dealing in rice — sự buôn bán gạo
thái độ đối xử, cách đối xử, cách xử sự, cách cư xử
plain dealing — sự chân thực, sự thẳng thắn
(số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp
to have dealings with somebody — có quan hệ với ai; giao thiệp với ai
(số nhiều) sự thông đồng; việc làm ám muội
to have dealings with the enemy — thông đồng với quân địch
Chuyên ngành kinh tế
giao dịch
mua bán
Chuyên ngành kỹ thuật
buôn bán
phân phát
sự chia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deal with a problem; dealing in antiques; deal → dealing
Dễ nhầm
- dealing can mean managing a situation or buying and selling; a deal is an agreement or transaction
Mẫu câu giá trị
- “She is good at dealing with difficult customers.” (Cô giỏi xử lý những khách hàng khó tính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật