Nghĩa tiếng Việt của

dealing

Phiên âm Mỹ /ˈdilɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dealing" phát âm Mỹ /ˈdilɪŋ/ — audio file: dealing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “deal” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự chia, sự phân phát
sự buôn bán; (số nhiều) sự gia dịch buôn bán
dealing in rice — sự buôn bán gạo
thái độ đối xử, cách đối xử, cách xử sự, cách cư xử
plain dealing — sự chân thực, sự thẳng thắn
(số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp
to have dealings with somebody — có quan hệ với ai; giao thiệp với ai
(số nhiều) sự thông đồng; việc làm ám muội
to have dealings with the enemy — thông đồng với quân địch
Chuyên ngành kinh tế
giao dịch
mua bán
Chuyên ngành kỹ thuật
buôn bán
phân phát
sự chia

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật