Nghĩa tiếng Việt của

dealer

Phiên âm Mỹ /ˈdilɚ/ BrE /ˈdilə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dealer" phát âm Mỹ /ˈdilɚ/ Anh /ˈdilə/ — audio file: dealer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2284) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người buôn bán
a dealer in old clothes — người buôn bán quần áo cũ
người chia bài
người đối xử, người ăn ở, người xử sự
a plain dealer — người chân thực, thẳng thắn
Chuyên ngành kinh tế
người buôn bán
người buôn bán chứng khoán
người môi giới (chứng khoán)
nhà buôn
thương gia
thương nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ hụi
người buôn bán

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật