Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với deal (kèm trái nghĩa)?
“deal” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là address, work, conduct; trái nghĩa thường gặp: idle. “deal” và “address”, “work”, “conduct” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“deal” và “address”, “work”, “conduct” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| address | /ˈæˌdɹɛs/ | gần nhất về nghĩa |
| work | /wɝk/ | học thuật/trung tính |
| conduct | /ˈkɑndəkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| consider | /kənˈsɪdɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| manage | /ˈmænədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cover | /ˈkʌvɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| handle | /ˈhændəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| take | /teɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “deal” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “address” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- We spent a great deal of effort on training.
bỏ rất nhiều công đào tạo - She deals with angry customers calmly.
xử lý khách giận rất điềm nhiên - a great deal of
rất nhiều